nhiệm sở
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi làm việc chính thức, địa điểm công tác: Chỉ cơ quan, đơn vị hoặc địa điểm cụ thể nơi một người đảm nhận và thực hiện chức vụ, nhiệm vụ chính thức được giao.
- Trụ sở, nơi đóng cơ quan: Có thể dùng để chỉ địa điểm đặt trụ sở của một cơ quan, tổ chức, nơi tiến hành các công việc hành chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy luôn có mặt đúng giờ tại nhiệm sở.
- Mọi văn bản quan trọng đều được lưu trữ tại nhiệm sở.
- Giám đốc yêu cầu nhân viên không tự ý rời nhiệm sở trong giờ làm việc.
Các cách sử dụng nâng cao
"Trực tại nhiệm sở": Ở lại và làm việc tại địa điểm công tác, thường vào các khung giờ đặc biệt hoặc khi có trực ban.
- Cán bộ phải trực tại nhiệm sở suốt đêm để ứng phó với bão.
"Báo cáo về nhiệm sở": Trình bày, thông tin về tình hình công việc với cấp trên tại nơi làm việc.
- Sau chuyến công tác, ông phải báo cáo về nhiệm sở ngay.
Biến thể và từ gần giống
- Nơi công tác: Từ gần nghĩa, chỉ địa điểm nơi một người làm việc.
- Trụ sở cơ quan: Cụm từ nhấn mạnh vào địa điểm vật chất của một tổ chức.
- Chỗ làm: Từ thông dụng, ít tính trang trọng hơn, chỉ nơi làm việc nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Cơ quan: Tổ chức, đơn vị nơi người đó làm việc.
- Đơn vị công tác: Nơi người đó được phân công làm việc.
- Văn phòng: Nơi làm việc, thường cho các công việc hành chính.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nhiệm sở" mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn bản hành chính, quy định hoặc ngữ cảnh công việc chính thức.
- Không dùng từ này để chỉ nơi làm việc tạm thời, bán thời gian hoặc các công việc không có tính chất hành chính, tổ chức rõ ràng.